熱戦

nessen

¿Qué significa "熱戦"?

trận đấu kịch tính

決勝戦は熱戦となった。

Trận chung kết trở thành một cuộc đấu kịch tính.


¿Cómo usar "熱戦" correctamente?

trang trọng

trận đấu gay cấn, kịch tính với nhiều pha gay go và hồi hộp

そのサッカーの試合は熱戦だった。

Trận đấu bóng đá đó rất kịch tính.

決勝戦は延長戦までもつれ込む熱戦となった。

Trận chung kết kéo dài đến hiệp phụ, trở thành một cuộc đấu vô cùng kịch tính.

Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là các trận đấu có tỷ số sát sao hoặc diễn biến hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

熱戦を繰り広げるdiễn ra trận đấu kịch tính熱戦の末sau một trận đấu gay cấn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 熱戦, 激戦, 接戦

Cả ba đều chỉ trận đấu gay cấn, nhưng: 熱戦 nhấn mạnh vào sự hào hứng, sôi động; 激戦 nhấn mạnh vào sự quyết liệt, ác liệt; 接戦 nhấn mạnh vào sự sát sao về tỷ số.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 熱戦?

Dùng khi trận đấu có nhiều pha kịch tính, hồi hộp, khiến khán giả bị cuốn hút. Không dùng cho trận đấu có kết quả quá chênh lệch.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 熱 (nóng, sôi động) + 戦 (chiến đấu). Chữ 熱 ở đây mang nghĩa bóng chỉ sự hào hứng, sôi nổi, gay cấn chứ không phải nhiệt độ vật lý.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh. Không dùng cho các trận đấu có kết quả quá chênh lệch. Có thể mở rộng sang các tình huống cạnh tranh ngoài thể thao nếu mang tính gay cấn cao (ví dụ: cuộc tranh luận sôi nổi).

Phân tích từ

熱
nóng, sôi động, hào hứng
root
+
戦
chiến đấu, trận đấu
root
Từ Điển Nhật Việt