熟睡
ngủ say一晩中熟睡した。
Tôi đã ngủ say suốt cả đêm.
ngủ sâu, ngủ ngon không bị thức giấc
彼女は疲れていたので、ベッドに入ってすぐに熟睡した。
Cô ấy mệt mỏi nên vừa nằm xuống giường là ngủ ngay say giấc.
熟睡できないと、翌日の仕事に支障をきたす。
Nếu không ngủ say, ngày hôm sau công việc sẽ bị ảnh hưởng.
Thường dùng để miêu tả giấc ngủ chất lượng cao, không bị gián đoạn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 熟睡 và ぐっすり寝る
熟睡 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, trong khi ぐっすり寝る mang tính hội thoại và tự nhiên hơn. Ví dụ: '彼女は熟睡していた' (trang trọng) vs '彼女はぐっすり寝ていた' (thân mật).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 熟睡?
Dùng khi muốn nhấn mạnh giấc ngủ sâu, không bị gián đoạn, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả chất lượng giấc ngủ. Không dùng để chỉ giấc ngủ ngắn hay không liên tục.
Nguồn gốc từ
熟 (じゅく) có nghĩa là 'chín muồi, kỹ lưỡng', 睡 (すい) nghĩa là 'ngủ'. Kết hợp thành '熟睡' để chỉ trạng thái ngủ sâu, hoàn toàn chìm vào giấc ngủ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả giấc ngủ chất lượng. Không dùng để chỉ giấc ngủ ngắn hay không sâu.