注意深い
cẩn thận彼は注意深く仕事をする
Anh ấy làm việc rất cẩn thận
trang trọng
Có tính cẩn thận, chú ý, không vội vàng
彼女は注意深く資料を読んだ
Cô ấy đọc tài liệu một cách cẩn thận
注意深い観察が必要だ
Cần quan sát cẩn thận
Thường dùng để mô tả hành vi làm việc hoặc quan sát một cách cẩn thận
Nguồn gốc từ
Từ '注意' (chú ý) + '深い' (sâu) tạo thành từ ghép 'chú ý sâu'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành vi làm việc hoặc quan sát một cách cẩn thận, không vội vàng
Phân tích từ
注意
chú ý
root深い
sâu
rootTừ Điển Nhật Việt