歯科技工士

shika gikoushi

¿Qué significa "歯科技工士"?

kỹ thuật viên nha khoa

歯科技工士は歯科医師の指示のもと、入れ歯や冠などを製作します。

Dưới sự chỉ đạo của nha sĩ, kỹ thuật viên nha khoa sản xuất răng giả, mão răng, v.v.


¿Cómo usar "歯科技工士" correctamente?

Y học
trang trọng

Người làm nghề chế tác các dụng cụ chỉnh nha như răng giả, mão răng, cầu răng theo chỉ dẫn của nha sĩ.

歯科技工士の資格を取得するには専門学校で3年以上の教育を受ける必要があります。

Để lấy chứng chỉ kỹ thuật viên nha khoa, cần học ít nhất 3 năm tại trường chuyên nghiệp.

Công việc chủ yếu diễn ra trong phòng thí nghiệm nha khoa, không tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân.

Cụm từ kết hợp

歯科技工士国家試験kỳ thi quốc gia kỹ thuật viên nha khoa歯科技工士学校trường đào tạo kỹ thuật viên nha khoa

Mẹo hay

Phân biệt với nha sĩ

Kỹ thuật viên nha khoa (歯科技工士) chế tác dụng cụ theo chỉ dẫn, không khám chữa bệnh hay kê đơn. Nha sĩ (歯科医師) là người trực tiếp điều trị bệnh nhân.

Nguồn gốc từ

歯科 (shika: nha khoa) + 技工 (gikou: kỹ thuật, chế tác) + 士 (shi: chuyên gia, người làm nghề). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống phân loại nghề nghiệp Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này khá chuyên biệt, ít được sử dụng trong giao tiếp thường ngày. Tại Việt Nam, nghề nghiệp này thường được gọi chung là 'kỹ thuật viên nha khoa' hoặc 'thợ làm răng giả'.

Phân tích từ

歯科
nha khoa
root
+
技工
kỹ thuật, chế tác
root
+
士
chuyên gia, người làm nghề
suffix
Từ Điển Nhật Việt