歯痛

shitsū

¿Qué significa "歯痛"?

đau răng

歯痛がひどいです。

Tôi bị đau răng dữ dội.


¿Cómo usar "歯痛" correctamente?

Y học
trang trọng

Cơn đau xuất phát từ răng hoặc vùng xung quanh răng.

歯医者に歯痛を訴えて行きました。

Tôi đến nha sĩ vì đau răng.

歯痛が治まらない場合は、すぐに歯科医に相談してください。

Nếu cơn đau răng không thuyên giảm, hãy đến gặp nha sĩ ngay lập tức.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả triệu chứng đau nhức.

Cụm từ kết hợp

歯痛がするbị đau răng歯痛を和らげるgiảm đau răng激しい歯痛cơn đau răng dữ dội

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách diễn đạt triệu chứng đau răng trong tiếng Nhật

Khi mô tả triệu chứng đau răng, người Nhật thường dùng '歯が痛いです' (ha ga itai desu) thay vì '歯痛です' (shitsū desu). '歯痛' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi viết văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '歯痛' trong ngữ cảnh thích hợp

Từ '歯痛' mang tính chất y tế hoặc trang trọng hơn so với '歯が痛い'. Hãy sử dụng '歯が痛い' trong giao tiếp hàng ngày và '歯痛' khi trao đổi với bác sĩ hoặc viết đơn thuốc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 歯 (ha, nghĩa là 'răng') + 痛 (tsū, nghĩa là 'đau'). Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán tự: 歯 (Hán Việt: 'xỉ') và 痛 (Hán Việt: 'thống').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả triệu chứng đau răng. Không nên nhầm lẫn với các tình trạng đau khác như đau lợi (歯肉痛, shinikutsu) hay đau hàm (顎の痛み, ago no itami).

Phân tích từ

歯
răng
root
+
痛
đau
root
Từ Điển Nhật Việt