楽曲

gakkyokuÂm Hán-Việtnhạc khúc
bài nhạc

この楽曲はとても美しい

Bài nhạc này rất đẹp


chung

Một tác phẩm âm nhạc, bao gồm cả nhạc cụ và ca khúc

彼は新しい楽曲を作曲した

Anh ấy đã sáng tác một bài nhạc mới

Cụm từ kết hợp

楽曲を作曲するsáng tác bài nhạc楽曲を演奏するthể hiện bài nhạc

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '楽' (nhạc) và '曲' (bài, khúc) trong tiếng Nhật, tương ứng với Hán Việt 'nhạc khúc'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, bao gồm cả nhạc cụ và ca khúc

Phân tích từ

楽
nhạc
root
+
曲
bài, khúc
root
Từ Điển Nhật Việt