杯
¿Qué significa "杯"?
cốc, chén, lyコーヒーを一杯飲みました。
Tôi đã uống một cốc cà phê.
¿Cómo usar "杯" correctamente?
đơn vị đếm cho đồ uống hoặc chất lỏng chứa trong vật dụng hình cốc (ví dụ: cốc, chén, ly)
ビールを三杯注文した。
Tôi đã gọi ba cốc bia.
このカップは一杯の水が入る。
Cái cốc này chứa được một cốc nước.
Thường dùng với đồ uống nóng hoặc lạnh, có thể chứa trong cốc, chén, ly. Không dùng cho đồ ăn rắn.
chén, cốc (vật dụng chứa đồ uống)
グラス一杯のジュースをください。
Làm ơn cho tôi một cốc nước trái cây.
Thường chỉ vật dụng chứa, không chỉ đơn vị đếm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 杯 đúng ngữ cảnh
杯 chủ yếu dùng cho đồ uống lỏng chứa trong cốc/chén/ly. Đừng nhầm lẫn với 皿 (đĩa) dùng cho đồ ăn rắn hoặc 碗 (bát) dùng cho cơm canh. Ví dụ: 'một đĩa thức ăn' là 一枚の皿, 'một bát cơm' là 一杯のご飯.
Quy tắc vàng
Quy tắc đếm với 杯
Luôn đặt 杯 sau số lượng (一杯, 二杯, 三杯...). Không bao giờ đặt 杯 trước số (ví dụ: 杯二 là sai).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'bôi' (杯), nghĩa gốc là vật dụng chứa đồ uống. Trong tiếng Nhật, kanji 杯 được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh đếm đồ uống.
Ghi chú sử dụng
1. Khi đếm đồ uống, luôn dùng 杯 sau số lượng (ví dụ: 二杯). 2. Không dùng 杯 cho đồ ăn rắn hoặc chất lỏng không chứa trong cốc/chén (ví dụ: 'một bát cơm' là 一杯ご飯, nhưng 'một bát canh' là 一杯のスープ). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 杯 để chỉ vật dụng chứa (ví dụ: 'chén trà quý' là '貴重な茶杯').