Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. コップ

コップ

koppuTừ vay mượn từ English cup

¿Qué significa "コップ"?

cốc

コップに水を入れる

Đổ nước vào cốc.


¿Cómo usar "コップ" correctamente?

thông thường

Vật dụng hình trụ, thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để uống nước.

コップを洗ってください

Hãy rửa cốc đi.

このコップは割れやすいです

Cốc này dễ vỡ.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng, văn phòng. Có thể thay thế bằng từ mượn tiếng Anh 'カップ' (kappu) trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

紙コップcốc giấyプラスチックコップcốc nhựaコップを割るlàm vỡ cốcコップ一杯một cốc (đầy)

Từ đồng nghĩa

カップグラス

Mẹo hay

Phân biệt コップ và カップ

'コップ' thường chỉ cốc không quai, bằng thủy tinh hoặc nhựa, trong khi 'カップ' có thể chỉ cốc sứ có quai hoặc cốc giấy. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'カップ' thường được ưu tiên hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ mượn trong tiếng Nhật

Khi học từ vựng tiếng Nhật, hãy chú ý đến các từ mượn (gairaigo) như 'コップ' vì chúng thường có phát âm gần giống tiếng Anh nhưng có thể có sắc thái sử dụng khác nhau trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cup' (cốc) được mượn vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana コップ. Từ này xuất hiện rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'コップ' thường dùng cho cốc không có quai, trong khi 'カップ' có thể chỉ cốc có quai hoặc cốc sứ. 2. Từ 'コップ' được sử dụng phổ biến hơn 'カップ' trong ngữ cảnh gia đình hoặc thông dụng. 3. Trong tiếng Việt, 'cốc' là từ mượn tiếng Anh thông qua tiếng Pháp ('coupe'), nhưng 'コップ' trong tiếng Nhật vẫn được nhận diện rõ ràng là từ mượn tiếng Anh.

Phân tích từ

コップ
từ mượn tiếng Anh 'cup'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.