最低賃金
¿Qué significa "最低賃金"?
lương tối thiểu日本の最低賃金は地域によって異なります
Lương tối thiểu ở Nhật Bản thay đổi tùy theo vùng
¿Cómo usar "最低賃金" correctamente?
Luật
trang trọng
Số tiền tối thiểu mà một nhà tuyển dụng phải trả cho một người lao động, được quy định bởi pháp luật
最低賃金は労働者の生活を保障するために設定されています
Lương tối thiểu được thiết lập để bảo đảm cuộc sống của người lao động
Thường được điều chỉnh hàng năm theo tình hình kinh tế
Nguồn gốc từ
Từ '最低' (tối thiểu) + '賃金' (lương)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động hoặc kinh tế
Phân tích từ
最低
tối thiểu
root賃金
lương
rootTừ Điển Nhật Việt