最低点

saiteiten
điểm thấp nhất

今月の売り上げは最低点を記録した。

Doanh thu tháng này đã ghi nhận điểm thấp nhất.


trang trọng

điểm thấp nhất trong một loạt các điểm đo lường

テストの最低点は30点だった。

Điểm thấp nhất trong bài kiểm tra là 30 điểm.

株価が最低点まで下落した。

Giá cổ phiếu đã giảm xuống mức thấp nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, kinh tế, thể thao hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có số liệu đo lường.

Cụm từ kết hợp

最低点を記録するghi nhận điểm thấp nhất最低点まで下落するgiảm xuống mức thấp nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 最低点 và 最低値

最低点 thường dùng cho các số liệu rời rạc (điểm thi, điểm số), trong khi 最低値 dùng cho các số liệu liên tục (giá cả, nhiệt độ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

最低点 là thuật ngữ trang trọng, không dùng trong văn nói hàng ngày trừ khi đề cập đến số liệu cụ thể.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 最低 (saitei: thấp nhất, tồi tệ nhất) + 点 (ten: điểm, điểm số). 最低 bắt nguồn từ Hán-Việt (最 + 低), 点 cũng là Hán-Việt (点).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ mức giá thấp nhất trong giao dịch tài chính (dùng 最安値) hoặc điểm thấp nhất trong thể thao (dùng 最低記録).

Phân tích từ

最低
thấp nhất, tồi tệ nhất
compound
+
点
điểm, điểm số
noun
Từ Điển Nhật Việt