書籍費

Shosekifei

¿Qué significa "書籍費"?

chi phí sách

学生は毎月書籍費を支払う必要があります。

Học sinh phải trả chi phí sách hàng tháng.


¿Cómo usar "書籍費" correctamente?

Tài chính
trang trọng

Chi phí liên quan đến việc mua, sử dụng sách, thường áp dụng cho sinh viên hoặc nghiên cứu.

研究者は書籍費の補助金を申請しました。

Nghiên cứu viên đã xin trợ cấp chi phí sách.

Đften dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục

Cụm từ kết hợp

書籍費控減Kiểm soát và giảm chi phí sách

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

教育費cụm từ
Chi phí giáo dục

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường đi cùng với các từ liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu.

Nguồn gốc từ

書籍 (sōseki) - sách, 費 (fei) - chi phí

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính của các tổ chức giáo dục hoặc nghiên cứu.

Phân tích từ

書籍
sách
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt