書き出し
¿Qué significa "書き出し"?
sự bắt đầu viếtこの小説の書き出しは非常に印象的だった。
Cách bắt đầu viết tiểu thuyết này thật ấn tượng.
¿Cómo usar "書き出し" correctamente?
phần mở đầu của một văn bản khi bắt đầu viết
彼のレポートの書き出しはとても明確だった。
Phần mở đầu báo cáo của anh ấy rất rõ ràng.
この記事の書き出しは読者の注意を引くように工夫されている。
Phần mở đầu của bài viết này được thiết kế để thu hút sự chú ý của độc giả.
Thường dùng trong văn viết (văn học, báo chí, báo cáo) để chỉ phần đầu tiên của một tác phẩm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 書き出し và 冒頭
書き出し nhấn mạnh hành động bắt đầu viết, trong khi 冒頭 (bōtō) nhấn mạnh vào vị trí (phần đầu) của văn bản. Ví dụ: 「この文章の書き出しは力強い」 (Cách bắt đầu viết đoạn văn này mạnh mẽ) nhưng 「文章の冒頭に注意を引く言葉がある」 (Có từ ngữ thu hút sự chú ý ở phần đầu bài viết).
Quy tắc vàng
Sử dụng 書き出し trong phân tích văn học
Khi phân tích một tác phẩm, 書き出し thường được xem xét để đánh giá phong cách viết, mục đích của tác giả hoặc sự hấp dẫn của văn bản đối với người đọc.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ động từ 書く (kaku, viết) + 出す (dasu, đưa ra, bắt đầu). Cấu trúc này thể hiện hành động bắt đầu viết ra một cách rõ ràng.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến văn bản.