Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 昨夜

昨夜

sakuya
đêm qua

昨夜、星がとてもきれいだった。

Đêm qua, những ngôi sao rất đẹp.


neutral

đêm vừa qua, đêm hôm trước

昨夜は寝る前に本を読みました。

Tối qua tôi đã đọc sách trước khi ngủ.

昨夜、大雨が降った。

Đêm qua trời đã mưa to.

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ hoàng hôn hôm trước đến rạng đông hôm nay. Có thể thay thế bằng '昨晩' (tối qua) trong nhiều ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

昨夜の出来事sự việc xảy ra tối qua昨夜の夢giấc mơ đêm qua昨夜のニュースtin tức tối qua

Từ đồng nghĩa

昨晩昨夜前の晩

Từ trái nghĩa

今夜明晩今晩

Cụm từ liên quan

昨夜の月cụm từ
trăng đêm qua
昨夜の嵐cụm từ
cơn bão đêm qua

Mẹo hay

Phân biệt 昨夜, 昨晩, 昨夕

'昨夜' (sakuya) nhấn mạnh khoảng thời gian từ hoàng hôn đến rạng đông. '昨晩' (sakuban) có phạm vi rộng hơn, có thể chỉ buổi tối nói chung. '昨夕' (sakuseki) thường dùng trong văn viết, mang sắc thái thơ ca hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 昨夜?

Dùng khi muốn chỉ khoảng thời gian đêm hôm trước một cách rõ ràng. Không dùng để chỉ buổi tối nói chung (dùng 昨晩) hoặc buổi chiều tối (dùng 昨夕).

Nguồn gốc từ

Từ '昨' (tạc, hán việt: 'tạc' nghĩa là 'hôm qua') + '夜' (dạ, hán việt: 'dạ' nghĩa là 'đêm'). '昨夜' là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ Hán-Việt, mang nghĩa 'đêm hôm qua'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '昨夜' thay cho 'tối qua' trong tiếng Việt. Trong hội thoại thân mật, người Việt thường dùng 'tối qua' hoặc 'đêm qua' thay thế. Từ này không mang sắc thái trang trọng hay thơ ca như 'tạc dạ' (từ Hán cổ).

Phân tích từ

昨
hôm qua
root
+
夜
đêm
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.