整備
¿Qué significa "整備"?
bảo trì, sửa chữa, chuẩn bị車の整備を行う。
Tiến hành bảo trì xe.
¿Cómo usar "整備" correctamente?
bảo trì, sửa chữa (máy móc, thiết bị)
工場では機械の整備が欠かせない。
Trong nhà máy, bảo trì máy móc là điều không thể thiếu.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp.
chuẩn bị, sắp xếp (hệ thống, cơ sở hạ tầng)
道路の整備を進める。
Tiến hành chuẩn bị, nâng cấp đường sá.
Áp dụng cho cơ sở hạ tầng, hệ thống vận hành.
sắp xếp, quản lý (tài liệu, hồ sơ)
書類の整備を完了した。
Đã hoàn tất việc sắp xếp hồ sơ.
Dùng trong quản lý văn phòng, hành chính.
Mẹo hay
Phân biệt 整備 và 修理
整備 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bảo trì định kỳ, kiểm tra và sửa chữa nhỏ. 修理 thường chỉ tập trung vào sửa chữa hỏng hóc.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 整備?
Dùng khi đề cập đến việc duy trì, nâng cấp hệ thống (máy móc, đường xá, hồ sơ) theo kế hoạch, không phải sửa chữa khẩn cấp.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai Hán tự: 整 (chỉnh, sắp xếp, chỉnh đốn) + 備 (bị, chuẩn bị). Theo nghĩa gốc là 'sắp xếp cho đầy đủ, chuẩn bị kỹ lưỡng'. Từ thời kỳ Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc hành chính. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến bảo trì thiết bị cụ thể.