Looking up...
今日は揚げ物を食べました。
Hôm nay tôi đã ăn món chiên rán.
món ăn được chiên ngập dầu hoặc rán giòn
天ぷらは揚げ物の一種です。
Tempura là một loại món chiên rán.
唐揚げは鶏肉を揚げたものです。
Gà rán là thịt gà được chiên.
揚げ物 thường bao gồm các món như tempura, karaage, korokke, và các loại thức ăn nhanh chiên như gà rán, khoai tây chiên.
揚げ物: chiên ngập dầu (như tempura, karaage). 煮物: nấu, hầm (như canh, hầm). 焼き物: nướng (như thịt nướng, cá nướng).
揚げ物 trong tiếng Nhật tương đương với 'món chiên rán' trong tiếng Việt, nhưng không bao gồm các món chiên bằng chảo (như chả giò chiên bằng chảo).
揚げ物 bắt nguồn từ động từ 揚げる (ageru, 'rán, chiên') kết hợp với 物 (mono, 'vật, món').揚げる có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, trong khi 物 là từ Hán-Nhật (物).
揚げ物 thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là trong các bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng. Ở Nhật Bản, món chiên rán rất phổ biến và đa dạng, từ tempura (chiên nhẹ) đến karaage (chiên giòn).