Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 提供する

提供する

teikyō suru

¿Qué significa "提供する" en Vietnamese?

cung cấp

このサービスは無料で提供されています

Dịch vụ này được cung cấp miễn phí


¿Cómo usar "提供する" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Cung cấp hoặc đưa ra một dịch vụ, sản phẩm hoặc thông tin cho người khác sử dụng hoặc tiếp nhận

会社は新しい製品を市場に提供する予定です

Công ty dự định cung cấp sản phẩm mới cho thị trường

このアプリは便利な機能を提供しています

Ứng dụng này cung cấp những tính năng tiện lợi

Thường dùng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc cung cấp thông tin

Cụm từ kết hợp

サービスを提供するcung cấp dịch vụ情報を提供するcung cấp thông tin機能を提供するcung cấp chức năng

Từ đồng nghĩa

供給する提供する提供する

Từ trái nghĩa

取り上げる回収する

Cụm từ liên quan

無料で提供するcụm từ
cung cấp miễn phí
限定提供cụm từ
cung cấp hạn định

Mẹo hay

Sử dụng trong giao dịch kinh doanh

Trong tiếng Nhật, '提供する' thường dùng trong các tình huống kinh doanh, như cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Khác biệt với '供給する'

'提供する' và '供給する' đều có nghĩa là 'cung cấp', nhưng '供給する' thường dùng trong các tình huống liên quan đến cung cấp nguồn cung cấp như điện, nước, hoặc nguyên liệu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '提供する' thường dùng trong các tình huống chính thức và không dùng trong các tình huống hàng ngày thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ '提供' (teikyō) có gốc Hán Việt là 'tiêu khấu', có nghĩa là 'cung cấp' hoặc 'đưa ra'. Phần 'する' (suru) là động từ chung trong tiếng Nhật để biến danh từ thành động từ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '提供する' thường dùng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc cung cấp thông tin. Trong tiếng Việt, từ 'cung cấp' tương đương và cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau.

Phân tích từ

提供
cung cấp
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.