把握する

haaku suruÂm Hán-Việtbá hạch

¿Qué significa "把握する"?

nắm bắt

この機会を把握する

Anh ta nắm bắt cơ hội này


¿Cómo usar "把握する" correctamente?

trang trọngthông thường

nắm bắt, hiểu rõ, kiểm soát

彼は状況を把握している

Anh ta hiểu rõ tình hình

この問題を把握する必要がある

Chúng ta cần nắm bắt vấn đề này

Thường dùng để chỉ sự hiểu rõ hoặc kiểm soát tình hình, tình trạng

Cụm từ kết hợp

状況を把握するhiểu rõ tình hình機会を把握するnắm bắt cơ hội問題を把握するnắm bắt vấn đề

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

把握できないcụm từ
không nắm bắt được

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng với các đối tượng trừu tượng như tình hình, vấn đề, cơ hội

Quy tắc vàng

Cấu trúc thông dụng

Thường kết hợp với 'を' để chỉ đối tượng được nắm bắt

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'bá hạch' (把握), từ 'bá' (把) nghĩa là 'nắm', 'hạch' (握) nghĩa là 'kiếm soát'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức, nhưng cũng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Phân tích từ

把
nắm
root
+
握
kiếm soát
root
+
する
thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt