技能者

ginoushaÂm Hán-Việtkỹ năng giả

¿Qué significa "技能者"?

người có kỹ năng

日本は高度な技能者を必要としています。

Nhật Bản đang cần những người có kỹ năng cao cấp.


¿Cómo usar "技能者" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Người có kỹ năng thực hành chuyên môn, thường dùng trong bối cảnh nhập cư lao động hoặc phân loại nghề nghiệp.

技能者ビザを取得した。

Tôi đã xin được thị thực cho người có kỹ năng.

Thường được dùng trong các văn bản chính phủ hoặc tin tức về chính sách lao động, đặc biệt là thị thực 'Specified Skilled Worker' (Tokutei Ginou).

Cụm từ kết hợp

高度技能者người có kỹ năng cao cấp技能者ビザthị thực người có kỹ năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với Kỹ sư

Đừng nhầm lẫn với 'gijutsusha' (kỹ sư). 'Ginousha' thiên về tay nghề thực hành (như hàn, xây dựng, chăm sóc người già), trong khi 'gijutsusha' thiên về kỹ thuật công nghiệp hoặc IT.

Nguồn gốc từ

Hán từ: 技 (kỹ - kỹ năng), 能 (năng - khả năng), 者 (giả - người).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'gijutsusha' (kỹ sư/chuyên gia kỹ thuật), 'ginousha' nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành (manual skills) hơn là lý thuyết. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường gắn liền với các chương trình nhập cư lao động kỹ năng.

Phân tích từ

技能
kỹ năng
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt