成し遂げる
¿Qué significa "成し遂げる"?
hoàn thành彼は長年の夢を成し遂げた。
Anh ấy đã hoàn thành giấc mơ suốt nhiều năm.
¿Cómo usar "成し遂げる" correctamente?
hoàn thành một mục tiêu hoặc nhiệm vụ quan trọng sau nỗ lực dài hạn
プロジェクトを成し遂げるために、チーム全員が協力した。
Để hoàn thành dự án, toàn bộ đội đã cùng nhau hợp tác.
彼女は医師になるという目標を成し遂げた。
Cô ấy đã hoàn thành mục tiêu trở thành bác sĩ.
Thường dùng cho những thành tựu lớn, mang tính cam kết hoặc thách thức. Có thể thay thế bằng 達成する trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 成し遂げる và 達成する
成し遂げる nhấn mạnh quá trình nỗ lực lâu dài để đạt được mục tiêu quan trọng, trong khi 達成する mang tính trang trọng hơn và có thể dùng cho cả mục tiêu ngắn hạn. Ví dụ: 目標を達成する (hoàn thành mục tiêu) có thể dùng cho cả mục tiêu nhỏ, nhưng 目標を成し遂げる thường dùng cho mục tiêu lớn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 成し遂げる?
Chỉ dùng khi đề cập đến thành tựu quan trọng sau nỗ lực dài hạn. Không dùng cho những hành động thông thường hoặc không có ý nghĩa đặc biệt.
Nguồn gốc từ
成す (なす, 'hoàn thành') + 遂げる (とげる, 'đạt được, hoàn tất'). '成す' là động từ thể hiện sự hoàn thành, '遂げる' nhấn mạnh quá trình đạt được mục tiêu thông qua nỗ lực. Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật (成: thành, 遂: toại).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Trong hội thoại thân mật, người Nhật có thể dùng 達成する hoặc やり遂げる thay thế. Không dùng cho những nhiệm vụ đơn giản hoặc không quan trọng.