Looking up...
経済の先行きに懸念が広がっている。
Mối lo ngại về tương lai của nền kinh tế đang lan rộng.
sự lo lắng, quan ngại về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai
政府は景気の悪化に対する懸念を表明した。
Chính phủ đã bày tỏ mối quan ngại về sự suy thoái kinh tế.
市民の間で環境問題への懸念が高まっている。
Mối lo ngại về vấn đề môi trường đang gia tăng trong cộng đồng.
Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, có thể kết hợp với các động từ như 表明する、抱く、高まる、感じる.
'懸念' thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chính thức (ví dụ: báo cáo, tuyên bố), trong khi '心配' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '政府は懸念を表明した' (Chính phủ bày tỏ mối lo ngại) thay vì '政府は心配を表明した'.
Dùng khi nói về những lo lắng có cơ sở, thường liên quan đến tình hình kinh tế, chính trị, xã hội, hoặc những vấn đề lớn. Không dùng cho những lo lắng cá nhân thông thường.
Từ Hán-Nôm 懸念 (Hán Việt: huyền niệm), gồm '懸' (treo, lo lắng) và '念' (ý nghĩ, lo lắng).
Khác với '心配' (lo lắng chung chung), '懸念' thường mang sắc thái trang trọng hơn, dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (懸念する).