Looking up...
この曲は心に響く。
Bài hát này làm rung động trái tim tôi.
gây ấn tượng sâu sắc, lay động tâm hồn, khiến người ta cảm động
彼のスピーチは多くの人の心に響いた。
Bài phát biểu của anh ấy đã lay động trái tim nhiều người.
この映画は観客の心に響く作品だ。
Bộ phim này là tác phẩm lay động trái tim khán giả.
Thường dùng để diễn tả sự tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, không chỉ đơn thuần là 'thích thú' mà là 'cảm động sâu sắc'.
'心に響く' nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ, sâu sắc, trong khi '心が動く' chỉ đơn thuần là 'xúc động' hoặc 'quan tâm'.
Dùng khi muốn diễn tả sự tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, thường đi kèm với những trải nghiệm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc những khoảnh khắc sâu lắng.
Từ '心' (kokoro: trái tim, tâm hồn) + '響く' (hibiku: vang vọng, vang lên). Nghĩa đen là 'âm thanh vang vọng trong tim', nghĩa bóng là 'tác động sâu sắc đến cảm xúc'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không dùng cho những tác động nhẹ nhàng hay thoáng qua.