心残り
¿Qué significa "心残り"?
luyến tiếc卒業式で、別れが近づくと心残りが募った。
Vào buổi lễ tốt nghiệp, khi sắp chia xa, nỗi luyến tiếc càng dâng trào.
¿Cómo usar "心残り" correctamente?
Cảm giác luyến tiếc, tiếc nuối khi phải rời xa hoặc từ bỏ điều gì đó quan trọng.
引っ越しの日、彼女は古い家に心残りの気持ちを抱えながら荷造りをしていた。
Ngày chuyển nhà, cô ấy vừa xếp hành lý vừa ôm nỗi luyến tiếc ngôi nhà cũ.
別れの挨拶で、彼は心残りの表情を隠せなかった。
Trong lời chào tạm biệt, anh ấy không thể che giấu vẻ tiếc nuối.
Thường dùng khi kết thúc một giai đoạn quan trọng (học tập, công việc, mối quan hệ) hoặc khi phải rời xa nơi gắn bó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 心残り và 未練
未練 thường chỉ sự tiếc nuối kéo dài, dai dẳng (có thể tiêu cực), trong khi 心残り nhẹ nhàng hơn, chỉ cảm giác luyến tiếc nhất thời khi chia xa.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 心残り?
Dùng khi kết thúc một giai đoạn tích cực (ví dụ: tốt nghiệp, chuyển công tác) hoặc khi chia tay người thân, bạn bè. Không dùng cho những thất bại cá nhân.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 心 (kokoro: trái tim, tâm hồn) + 残り (nokori: phần còn lại, dư thừa). Ban đầu mang nghĩa đen là 'phần còn lại trong tim', sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự lưu luyến, tiếc nuối.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả cảm xúc sâu sắc. Không dùng cho những tiếc nuối nhỏ nhặt hàng ngày.