後輩

kōhai

¿Qué significa "後輩"?

đàn em, hậu bối

大学で後輩の面倒を見る。

Tôi chăm sóc đàn em ở trường đại học.


¿Cómo usar "後輩" correctamente?

trang trọng

Người vào sau (trong cùng một tổ chức, trường học, công ty) so với mình, thường có ít kinh nghiệm hơn và cần sự hướng dẫn.

会社で後輩に仕事を教える。

Tôi dạy việc cho đàn em ở công ty.

大学の後輩が就職活動で相談に来た。

Đàn em đại học đến nhờ tư vấn về xin việc.

Thường dùng trong môi trường học tập hoặc công việc. Có mối quan hệ kính trọng nhưng không ngang bằng như đồng nghiệp.

thông thường

Người vào sau trong mối quan hệ tình cảm (ít dùng, thường trong bối cảnh hài hước hoặc thân mật).

彼の後輩の女の子が可愛いらしい。

Cô gái đàn em của anh ấy trông dễ thương lắm.

Ít phổ biến, thường xuất hiện trong ngôn ngữ mạng hoặc hội thoại thân mật.

Cụm từ kết hợp

後輩を育てるhuấn luyện đàn em後輩の面倒を見るchăm sóc đàn em後輩に教えるdạy đàn em先輩後輩tiền bối và hậu bối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 先輩 (senpai) và 後輩 (kōhai)

先輩 là người vào trước, có kinh nghiệm hơn; 後輩 là người vào sau, cần học hỏi. Mối quan hệ này rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt trong trường học và công ty.

Quy tắc vàng

Không dùng 'đàn em' để chỉ mối quan hệ gia đình

Trong tiếng Việt, 'đàn em' chủ yếu dùng trong môi trường học tập/công việc. Đối với gia đình, dùng 'em', 'con út', hoặc 'người nhỏ tuổi hơn'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 後 (hậu, sau) +輩 (bối, nhóm người). Ban đầu chỉ 'những người vào sau trong cùng tổ chức', sau mở rộng sang nghĩa 'người ít kinh nghiệm hơn'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ người vào sau trong gia đình (dùng 'em' hoặc 'con út' trong tiếng Việt). Trong môi trường công sở, 'đàn em' có thể mang sắc thái kính trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

後
sau, vào sau
kanji
+
輩
nhóm người, đồng nghiệp
kanji
Từ Điển Nhật Việt