後方

こうほう (kōhō)
hậu phương

敵の後方に回り込む

Rinh vào hậu phương của địch


trang trọng

Phía sau, vị trí phía sau so với một điểm tham chiếu.

軍隊は後方に待機していた。

Quân đội đang chờ sẵn ở hậu phương.

後方から攻撃を受ける

Bị tấn công từ phía sau

Thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao, hoặc kỹ thuật.

trang trọng

Phần phía sau của một vật thể hoặc không gian.

建物の後方に駐車場がある。

Có bãi đậu xe phía sau tòa nhà.

Có thể dùng trong ngữ cảnh xây dựng, kiến trúc.

Cụm từ kết hợp

後方支援hậu phương chi viện後方部隊đơn vị hậu phương後方から攻撃tấn công từ phía sau後方に下がるlùi về phía sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 後方 và 後ろ

後方 thường mang tính trang trọng, chuyên ngành hơn (quân sự, kỹ thuật), trong khi 後ろ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 車の後方 (phía sau xe - trang trọng) vs 車の後ろ (phía sau xe - thông thường).

Quy tắc vàng

Không dùng 後方 trong ngữ cảnh thân mật

Nếu bạn nói 'Tôi đứng phía sau bạn' trong tình huống bình thường, hãy dùng 後ろ thay vì 後方. 後方 nghe có vẻ xa cách hoặc trang trọng không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 後 (hậu, nghĩa là 'sau') + 方 (phương, nghĩa là 'phía'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như '後ろ' (ushiro).

Phân tích từ

後
sau, phía sau
root
+
方
phía, phương hướng
root
Từ Điển Nhật Việt