Looking up...
机の後ろに本があります。
Có quyển sách ở phía sau cái bàn.
Chỉ vị trí phía sau hoặc sau lưng của một vật thể, người hoặc địa điểm.
彼は私の後ろに立っています。
Anh ấy đang đứng phía sau tôi.
後ろに下がってください。
Xin hãy lùi về phía sau.
Thường đi cùng với vị trí hoặc hướng di chuyển. Có thể dùng trong không gian 3D (sau lưng) hoặc 2D (phía sau).
'後ろに' chỉ vị trí không gian phía sau, trong khi '後に' (ato ni) chỉ thời gian (sau này). Ví dụ: '後に会いましょう' (Hẹn gặp sau).
Luôn đảm bảo rằng ngữ cảnh là về vị trí vật lý hoặc hướng di chuyển, không phải thời gian.
後ろ (ushiro) nghĩa là 'phía sau' + に (ni) là trợ từ chỉ phương hướng trong tiếng Nhật. '後ろ' bắt nguồn từ từ '後' (hậu) trong Hán Việt, nghĩa là 'phía sau' hoặc 'muộn hơn'.
Không dùng để chỉ thời gian (ví dụ: 'sau này' là '後で' hoặc '後に'). Thường kết hợp với động từ chỉ chuyển động (đi, đứng, nhìn) hoặc vị trí tĩnh.