後ろめたい

ushirometai

¿Qué significa "後ろめたい" en Vietnamese?

cảm thấy tội lỗi

彼の行動は後ろめたいところがなかった。

Hành động của anh ấy không có gì đáng cảm thấy tội lỗi cả.


¿Cómo usar "後ろめたい" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

cảm thấy có lỗi, day dứt trong lương tâm vì đã làm sai điều gì

彼女に嘘をついたことを後ろめたく思う。

Tôi cảm thấy tội lỗi vì đã nói dối cô ấy.

後ろめたい気持ちでその話を聞いた。

Tôi nghe câu chuyện đó với tâm trạng day dứt.

Thường dùng để diễn tả cảm giác tội lỗi khi làm điều gì đó không đúng đắn, đặc biệt trong mối quan hệ xã hội hoặc đạo đức.

Cụm từ kết hợp

後ろめたい気持ちcảm giác tội lỗi後ろめたい思いnỗi day dứt

Mẹo hay

Phân biệt 後ろめたい và 申し訳ない

後ろめたい nhấn mạnh cảm giác tội lỗi nội tâm, còn 申し訳ない thường dùng để xin lỗi trực tiếp với người khác.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 後ろめたい?

Dùng khi hành động của bản thân gây tổn thương hoặc vi phạm chuẩn mực đạo đức, ngay cả khi không ai biết đến.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 後ろ (ushiro, phía sau) + めた (mita, dạng cổ của 見る, nhìn) → ám chỉ việc nhìn lại hành động của mình từ phía sau (tức là nhìn lại lương tâm, bản thân).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả cảm giác tội lỗi sâu sắc. Không dùng để chỉ lỗi lầm nhỏ nhặt.

Phân tích từ

後ろ
phía sau, ám chỉ lương tâm hoặc bản thân
root
+
めたい
dạng cổ của める (miseru, nhìn), kết hợp thành 'nhìn lại bản thân'
suffix
Từ Điển Nhật Việt