Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 強い接触を避ける

強い接触を避ける

tsuyoi sesshoku o sakeru

¿Qué significa "強い接触を避ける" en Vietnamese?

tránh tiếp xúc mạnh

新型コロナウイルスの感染を防ぐため、強い接触を避けるようにしましょう。

Để ngăn ngừa lây nhiễm virus corona chủng mới, hãy tránh tiếp xúc mạnh nhé.


¿Cómo usar "強い接触を避ける" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Tránh các hành động có tiếp xúc vật lý mạnh mẽ hoặc gần gũi, thường nhằm mục đích phòng ngừa bệnh tật, bạo lực hoặc tình huống nguy hiểm.

医療現場では、強い接触を避けるために防護服を着用します。

Trong lĩnh vực y tế, người ta mặc đồ bảo hộ để tránh tiếp xúc mạnh.

子供同士の喧嘩では、強い接触を避けるように指導しています。

Trong các cuộc ẩu đả giữa trẻ em, chúng tôi hướng dẫn tránh tiếp xúc mạnh.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (phòng dịch bệnh), giáo dục (tránh bạo lực học đường), hoặc an toàn lao động.

Cụm từ kết hợp

強い接触を避けるtránh tiếp xúc mạnh接触を避けるtránh tiếp xúc強い接触tiếp xúc mạnh

Từ đồng nghĩa

接触を控える距離を保つ物理的接触を避ける

Từ trái nghĩa

強い接触を行う密接な接触をする

Cụm từ liên quan

三密を避けるcụm từ
tránh 3 tình trạng đông người, tiếp xúc gần, không gian kín
ソーシャルディスタンスcụm từ
khoảng cách xã hội

Mẹo hay

Phân biệt '強い接触を避ける' và '距離を保つ'

'強い接触を避ける' nhấn mạnh vào hành động tránh tiếp xúc vật lý mạnh (ví dụ: ôm, đánh nhau), trong khi '距離を保つ' (giữ khoảng cách) nhấn mạnh vào việc duy trì không gian vật lý (ví dụ: 1-2 mét). Trong bối cảnh phòng dịch, hai cụm từ này thường đi kèm với nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '強い接触を避ける'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc tránh các hành động có tiếp xúc vật lý mạnh mẽ, nguy hiểm, hoặc không mong muốn. Không dùng cho các tình huống tiếp xúc nhẹ nhàng (ví dụ: bắt tay).

Nguồn gốc từ

組み合わせ語。'強い'(mạnh mẽ)+ '接触'(tiếp xúc)+ 'を避ける'(tránh)からなる。漢字の'強'はHán Việt 'cường'(mạnh)に由来し、'接触'はHán Việt 'tiếp xúc'(tiếp xúc)に由来する。'避ける'はHán Việt 'tị'(tránh)に由来する。

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản hướng dẫn y tế (ví dụ: phòng chống dịch bệnh), tài liệu an toàn lao động, hoặc giáo dục. Có thể thay thế bằng 'tránh tiếp xúc gần' hoặc 'giữ khoảng cách' trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

強い
mạnh mẽ
adjective
+
接触
sự tiếp xúc
noun
+
を避ける
tránh
verb
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.