引き金
¿Qué significa "引き金"?
ngòi nổ彼の発言が引き金となって、議論が白熱した。
Phát ngôn của anh ấy đã trở thành ngòi nổ khiến cuộc tranh luận trở nên sôi nổi.
¿Cómo usar "引き金" correctamente?
thứ gây ra một sự kiện quan trọng, thường là tiêu cực
その事件は暴力を引き金にした抗議活動へと発展した。
Vụ việc đó đã phát triển thành một cuộc biểu tình chống đối do bạo lực gây ra.
彼の失言が引き金となって、会社は信頼を失った。
Lời nói lỡ của anh ấy đã trở thành ngòi nổ khiến công ty mất đi lòng tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hậu quả nghiêm trọng.
bộ phận súng gây nổ đạn
銃の引き金を引く。
Kéo cò súng.
引き金を引くと同時に、弾丸が発射される。
Ngay khi kéo cò, viên đạn sẽ được bắn ra.
Nghĩa gốc trong lĩnh vực vũ khí, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 引き金 và きっかけ
引き金 thường chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra hậu quả nghiêm trọng, trong khi きっかけ chỉ khởi đầu cho một sự kiện (có thể tích cực hoặc tiêu cực). Ví dụ: 彼の一言がきっかけで友達になった (Lời nói của anh ấy là khởi đầu để chúng tôi trở thành bạn) không thể thay bằng 引き金.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 引き金?
Chỉ dùng khi hậu quả là nghiêm trọng, thường là tiêu cực, và nguyên nhân có tính quyết định. Không dùng cho những sự kiện bình thường hay tích cực.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 引き (kéo, hút) + 金 (kim loại, kim khí). Nghĩa gốc chỉ bộ phận kim loại trong súng được kéo để bắn đạn. Nghĩa bóng mở rộng sang khái niệm 'ngòi nổ' từ thế kỷ 20, khi súng trở thành biểu tượng cho sự bùng nổ xung đột.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa bóng (ngòi nổ) phổ biến hơn nghĩa đen (bộ phận súng). Khi dùng nghĩa bóng, thường đi kèm với các từ chỉ hậu quả tiêu cực như 事件 (sự kiện), 争い (tranh chấp), 破綻 (sự đổ vỡ).