平行

heikou

¿Qué significa "平行"?

song song

二つの線が平行に走っている。

Hai đường thẳng chạy song song với nhau.


¿Cómo usar "平行" correctamente?

chuyên ngành

Hai đường thẳng hoặc mặt phẳng không bao giờ gặp nhau dù kéo dài vô tận.

平行線は決して交わらない。

Hai đường thẳng song song không bao giờ giao nhau.

この図形は平行四辺形です。

Hình này là hình bình hành.

Dùng trong toán học, vật lý, kỹ thuật để chỉ sự không giao nhau giữa các đường thẳng hoặc mặt phẳng.

trang trọng

Cùng diễn ra mà không ảnh hưởng lẫn nhau (thời gian, sự kiện).

二つのプロジェクトを平行して進める。

Tiến hành song song hai dự án.

平行して複数の仕事をこなす。

Làm nhiều công việc cùng lúc.

Thường dùng trong quản lý dự án, công việc để chỉ việc thực hiện nhiều nhiệm vụ đồng thời.

Cụm từ kết hợp

平行線を描くvẽ hai đường thẳng song song平行して行うthực hiện song song平行四辺形hình bình hành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

平行線をたどるcụm từ
theo đuổi hai hướng khác nhau không gặp nhau
平行世界cụm từ
thế giới song song (trong khoa học viễn tưởng)

Mẹo hay

Phân biệt 平行 và 並行

平行 chủ yếu chỉ sự song song vật lý (đường thẳng, mặt phẳng). 並行 chỉ sự cùng diễn ra trong thời gian (công việc, sự kiện). Ví dụ: 平行線 (đường thẳng song song) nhưng 並行処理 (xử lý song song).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 平行?

Dùng khi nói về sự song song vật lý (toán học, kỹ thuật) hoặc hai sự việc diễn ra cùng lúc mà không ảnh hưởng lẫn nhau (công việc).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 平行 (Bình hành) — 平 (bình) nghĩa là 'bằng phẳng, ngang nhau', 行 (hành) nghĩa là 'đi, di chuyển'. Ban đầu chỉ sự di chuyển song song trong không gian, sau mở rộng sang nghĩa 'cùng diễn ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 平行 thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật. Khi nói về công việc/sự kiện, 平行 có thể thay thế bằng 並行 (trong tiếng Nhật 並行 thiên về 'cùng diễn ra' hơn là 'song song vật lý').

Phân tích từ

平
bằng phẳng, ngang nhau
root
+
行
đi, di chuyển
root
Từ Điển Nhật Việt