並列

heiretsu

¿Qué significa "並列"?

sắp xếp song song

データを並列に処理する

xử lý dữ liệu theo cách song song


¿Cómo usar "並列" correctamente?

trang trọng

sắp xếp các phần tử theo thứ tự ngang hàng, không theo chiều dọc

列車を並列に配置する

sắp xếp các đoàn tàu song song (không nối đuôi)

2つの文を並列に並べる

sắp xếp hai câu văn ngang hàng (không theo thứ bậc)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình, sắp xếp dữ liệu) hoặc ngữ pháp (câu ghép song song).

Công nghệ
chuyên ngành

thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc (trong lập trình)

並列処理により実行速度が向上する

tốc độ xử lý tăng nhờ xử lý song song

Khác với 逐次処理 (xử lý tuần tự).

Kinh doanh
trang trọng

sự tương đương về cấp bậc hoặc vị trí (trong tổ chức)

部長と課長を並列に扱う

đối xử ngang hàng giữa trưởng phòng và tổ trưởng

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

並列処理xử lý song song並列接続kết nối song song並列構造cấu trúc song song並列文câu ghép song song

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

並列化cụm từ
sự song song hóa (quá trình tối ưu code)

Mẹo hay

Phân biệt 並列 vs 並行

並列 nhấn mạnh vào cấu trúc sắp xếp (hàng ngang), còn 並行 nhấn mạnh vào sự diễn ra đồng thời (thời gian). Ví dụ: 並列処理 (xử lý song song theo cấu trúc) vs 並行処理 (xử lý đồng thời theo thời gian).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 並列?

Dùng khi nói về sắp xếp vật lý (hàng ngang), cấu trúc dữ liệu, hoặc lập trình (đa tiến trình/đa luồng). Không dùng để chỉ sự diễn ra cùng lúc về mặt thời gian trừ khi liên quan đến kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

並 (bình, 'sắp xếp ngang hàng') + 列 (liệt, 'hàng, dãy') — từ Hán-Nhật, nghĩa đen 'sắp xếp thành hàng ngang'.

Ghi chú sử dụng

Trong lập trình, 並列 thường đi kèm với 用語 như スレッド (luồng), プロセス (tiến trình), 並行処理 (xử lý đồng thời). Cần phân biệt với 並行 (song hành, cùng diễn ra nhưng không nhất thiết cùng lúc).

Phân tích từ

並
sắp xếp ngang hàng, bình đẳng
root
+
列
hàng, dãy, cột
root
Từ Điển Nhật Việt