Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 多め

多め

omeme

¿Qué significa "多め" en Vietnamese?

nhiều hơn

コーヒーは多めに入れてください。

Hãy cho nhiều cà phê vào nhé.


¿Cómo usar "多め" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

số lượng nhiều hơn mức thông thường

このレストランは量が多めだから、注文するとき注意して。

Quán này đồ ăn nhiều hơn mức bình thường nên khi gọi đồ nhớ cẩn thận.

お米を多めに炊いておいてください。

Hãy nấu nhiều gạo hơn nhé.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về lượng thức ăn, đồ uống, nguyên liệu, hoặc vật dụng. Có thể kết hợp với các động từ như 入れる (cho vào), 使う (sử dụng), 注ぐ (rót), 盛る (xới), v.v.

Cụm từ kết hợp

多めに入れるcho nhiều vào多めに注ぐrót nhiều多めに使うsử dụng nhiều多めに盛るxới nhiều多めに買うmua nhiều

Từ đồng nghĩa

多いたくさん

Từ trái nghĩa

少なめ控えめ

Cụm từ liên quan

多めに見るcụm từ
nhìn nhiều hơn, coi trọng hơn
多めに払うcụm từ
trả nhiều hơn

Mẹo hay

Phân biệt 多め, 多い, たくさん

多め nhấn mạnh vào 'nhiều hơn mức thông thường' (so sánh ngầm), trong khi 多い chỉ đơn thuần là 'nhiều', たくさん là 'nhiều' nhưng không gắn với sự so sánh. Ví dụ: コーヒーを多めに入れて (cho nhiều cà phê hơn bình thường) ≠ コーヒーを多い入れて (sai ngữ pháp).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 多め?

Dùng khi muốn nhấn mạnh 'nhiều hơn mức bình thường' hoặc 'nhiều hơn mức được khuyến nghị'. Không dùng khi nói về số lượng tuyệt đối không so sánh.

Nguồn gốc từ

Từ 多い (ooi, nhiều) + め (hậu tố chỉ mức độ, tương tự như 'hơn' trong tiếng Việt).

Ghi chú sử dụng

多め thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ lượng như 少し多め (nhiều hơn một chút), かなり多め (nhiều hơn khá nhiều).

Phân tích từ

多
nhiều
root
+
め
hơn mức thông thường
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.