Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 家

家

ie
gia đình

私の家には猫がいます。

Nhà tôi có một con mèo.


neutral

Gia đình, tổ ấm; nơi sinh sống của một nhóm người thân thiết (thường là gia đình hạt nhân).

彼は家を出ました。

Anh ấy đã rời khỏi nhà.

私の家は田舎にあります。

Nhà tôi ở vùng quê.

家 có thể chỉ nơi ở (ngôi nhà) hoặc gia đình (người thân trong nhà), tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 家を建てる (xây nhà) vs 家が大好き (yêu gia đình).

trang trọng

Chuyên gia, người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực (thường dùng trong từ ghép như 専門家, 画家).

彼は芸術の家です。

Anh ấy là chuyên gia về nghệ thuật.

Ít phổ biến hơn nghĩa gia đình, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

家を出るrời khỏi nhà家に帰るvề nhà家庭gia đình (tổ ấm)家事việc nhà家主chủ nhà

Từ đồng nghĩa

家族家庭住居

Từ trái nghĩa

職場外

Cụm từ liên quan

一家cụm từ
một gia đình, cả nhà
家業cụm từ
nghề gia truyền
家賃cụm từ
tiền thuê nhà

Mẹo hay

Phân biệt 家 (ie) và 家族 (kazoku)

家 thường nhấn mạnh ngôi nhà vật lý hoặc khái niệm gia đình trừu tượng, trong khi 家族 chỉ rõ tập hợp các thành viên trong gia đình. Ví dụ: 家が広い (ngôi nhà rộng) vs 家族が多い (gia đình đông người).

Quy tắc vàng

Sử dụng 家 trong ngữ cảnh gia đình

Nếu nói về nơi sinh sống của gia đình, dùng 家 (ví dụ: 家に帰る). Nếu nói về các thành viên trong gia đình, dùng 家族 (ví dụ: 家族みんなで旅行に行く).

Nguồn gốc từ

Từ chữ 家 (Hán Việt: gia), gốc Hán cổ 家 (gia) nghĩa gốc là 'nhà', 'gia đình'. Chữ này xuất hiện từ thời Thương Chu (Trung Quốc cổ đại) và được du nhập vào Nhật Bản qua con đường Hán tự.

Ghi chú sử dụng

1. 家 thường dùng để chỉ ngôi nhà vật lý (ví dụ: 家を建てる) hoặc gia đình (ví dụ: 家が大好き). 2. Khi nói về gia đình nói chung, 家庭 (kazoku) phổ biến hơn 家 trong giao tiếp hàng ngày. 3. Trong văn viết trang trọng, 家 có thể chỉ 'chuyên gia' (ví dụ: 画家).

Phân tích từ

宀 (miya)
mái nhà, mái che
root
+
豕 (buta)
con lợn (nghĩa gốc: nhà nuôi lợn)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.