大腸がん検診
¿Qué significa "大腸がん検診"?
sàng lọc ung thư đại tràng毎年、大腸がん検診を受けています。
Hàng năm tôi đều đi sàng lọc ung thư đại tràng.
¿Cómo usar "大腸がん検診" correctamente?
Kiểm tra y tế định kỳ nhằm phát hiện sớm ung thư đại tràng
大腸がん検診は50歳以上の人に推奨されています。
Sàng lọc ung thư đại tràng được khuyến nghị cho người trên 50 tuổi.
大腸がん検診では便潜血検査が行われます。
Trong sàng lọc ung thư đại tràng, xét nghiệm máu ẩn trong phân sẽ được thực hiện.
Thường bao gồm nội soi đại tràng hoặc xét nghiệm phân. Tại Nhật Bản, chương trình sàng lọc quốc gia miễn phí cho người từ 40 tuổi trở lên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '検診' và '検査'
'検診' (けんしん) ám chỉ sàng lọc định kỳ (thường không triệu chứng), trong khi '検査' (けんさ) là kiểm tra chẩn đoán (khi có triệu chứng). Ví dụ: 大腸がん検診 (sàng lọc) vs 大腸がん検査 (kiểm tra khi nghi ngờ).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng thay thế cho các khái niệm sàng lọc khác như 'tầm soát ung thư vú' (乳がん検診) hay 'sàng lọc ung thư cổ tử cung' (子宮頸がん検診).
Nguồn gốc từ
大腸 (だいちょう): đại tràng; がん: ung thư; 検診 (けんしん): sàng lọc (từ 検査 kiểm tra + 診断 chẩn đoán). Kết hợp từ các thuật ngữ y học Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong các chương trình y tế công cộng. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'sàng lọc ung thư đại tràng' hoặc 'khám tầm soát ung thư đại tràng'.