団結
đoàn kết労働者たちは団結して経営陣に要求を突きつけた。
Người lao động đoàn kết lại và đưa ra yêu cầu với ban lãnh đạo.
Sự đoàn kết, sự thống nhất hành động vì mục đích chung
彼らは団結して困難に立ち向かった。
Họ đoàn kết lại và đối mặt với khó khăn.
労働組合の団結は交渉力を高める。
Sự đoàn kết của công đoàn nâng cao sức mạnh đàm phán.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, lao động hoặc phong trào tập thể. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (団結する).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt đoàn kết (団結) và hợp tác (協力)
'団結' nhấn mạnh sự thống nhất về mục tiêu của tập thể (ví dụ: công đoàn đoàn kết đấu tranh), trong khi '協力' chỉ sự hợp tác giữa các cá nhân (ví dụ: hai bên hợp tác làm dự án).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 団結 thay vì 結束?
Dùng 団結 khi nói về sự đoàn kết có tổ chức, có mục đích chính trị/xã hội rõ ràng (ví dụ: đoàn kết giai cấp công nhân). Dùng 結束 khi nói về sự đoàn kết lỏng lẻo hơn, không nhất thiết có tổ chức (ví dụ: đoàn kết dân tộc trong khó khăn).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật, gồm 団 (đoàn, nhóm) + 結 (kết, nối kết). Theo từ nguyên, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo, nhưng gốc Hán cổ hơn. Trong tiếng Việt, mượn trực tiếp từ tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Khác với '協力' (hợp tác cá nhân) hoặc '連帯' (liên đới trách nhiệm), '団結' nhấn mạnh sự thống nhất về mặt tổ chức, mục tiêu chung của tập thể. Thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh, vận động xã hội hoặc kinh tế.