Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 喫茶店

喫茶店

きっさてん
quán cà phê

駅前に喫茶店があります。

Có một quán cà phê trước ga.


trang trọng

quán chuyên phục vụ cà phê và các loại đồ uống nhẹ, thường có không gian thư giãn

この喫茶店のコーヒーはとても美味しいです。

Cà phê ở quán này rất ngon.

学生たちは喫茶店で勉強しています。

Các sinh viên đang học bài ở quán cà phê.

Từ này thường dùng để chỉ các quán cà phê truyền thống của Nhật Bản, nơi khách hàng có thể ngồi lâu để uống nước, trò chuyện hoặc làm việc.

Cụm từ kết hợp

喫茶店に入るvào quán cà phê喫茶店で待ち合わせるhẹn gặp ở quán cà phê喫茶店のメニューthực đơn quán cà phê

Từ đồng nghĩa

カフェコーヒーショップ

Mẹo hay

Phân biệt 喫茶店 và カフェ

喫茶店 thường chỉ các quán cà phê truyền thống của Nhật Bản, nơi khách hàng có thể ngồi lâu và thư giãn. Trong khi đó, カフェ thường chỉ các quán cà phê hiện đại, nhanh chóng, hoặc theo phong cách phương Tây.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 喫茶店 khi muốn nhấn mạnh không gian thư giãn, phong cách truyền thống Nhật Bản. Dùng カフェ khi muốn nói về không gian hiện đại hoặc nhanh chóng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 喫 (kitsu, nghĩa là 'uống' hoặc 'hút') + 茶 (cha, nghĩa là 'trà') + 店 (ten, nghĩa là 'cửa hàng'). Ban đầu chỉ quán trà, sau này mở rộng sang cả cà phê và đồ uống khác.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các quán cà phê theo phong cách Nhật Bản, nhưng cũng có thể dùng chung cho bất kỳ quán cà phê nào. Không nên nhầm lẫn với 'café' (thường chỉ quán cà phê hiện đại).

Phân tích từ

喫
uống, hút
root
+
茶
trà
root
+
店
cửa hàng
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.