営業活動
¿Qué significa "営業活動"?
hoạt động kinh doanh当社の営業活動は顧客ニーズに焦点を当てています。
Hoạt động kinh doanh của công ty chúng tôi tập trung vào nhu cầu khách hàng.
¿Cómo usar "営業活動" correctamente?
Tất cả các hành động liên quan đến việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi.
営業活動には顧客獲得、商談、契約締結などが含まれます。
Hoạt động kinh doanh bao gồm thu hút khách hàng, đàm phán thương mại và ký kết hợp đồng.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bán hàng, tiếp thị hoặc quản lý khách hàng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 営業活動 và マーケティング活動
営業活動 thường tập trung vào việc bán sản phẩm/dịch vụ trực tiếp cho khách hàng (ví dụ: đàm phán, ký hợp đồng), trong khi マーケティング活動 bao gồm các hoạt động nghiên cứu thị trường, quảng cáo, xây dựng thương hiệu nhằm hỗ trợ quá trình bán hàng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 営業活動 trong báo cáo doanh nghiệp
Khi viết báo cáo hoặc kế hoạch, hãy cụ thể hóa các hoạt động trong 営業活動 như: 'thăm khách hàng', 'triển khai chiến dịch khuyến mại', 'theo dõi đơn hàng', thay vì dùng chung chung.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 営業 (eigyō: kinh doanh, hoạt động thương mại) và 活動 (katsudō: hoạt động). 営業 bắt nguồn từ chữ Hán 営 (doanh: quản lý, điều hành) + 業 (nghiệp: nghề nghiệp), trong khi 活動 nghĩa gốc là 'sự vận động' hoặc 'hoạt động'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, đặc biệt là trong các báo cáo, kế hoạch hoặc mô tả công việc. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ đơn giản hơn như 'hoạt động bán hàng' tùy theo ngữ cảnh.