商場

shōbāÂm Hán-Việtthương trường
trung tâm mua sắm

週末に商場へ買い物に行きます

Chúng tôi đi mua sắm ở trung tâm mua sắm vào cuối tuần


trang trọng

Một khu vực mua sắm lớn bao gồm nhiều cửa hàng và dịch vụ khác nhau, thường nằm trong một tòa nhà hoặc khu vực chuyên dụng.

新しい商場が街にできた

Một trung tâm mua sắm mới vừa được xây dựng ở thành phố

Từ này thường được sử dụng để chỉ các trung tâm mua sắm hiện đại và lớn, khác với các chợ truyền thống.

Cụm từ kết hợp

商場へ行くđi trung tâm mua sắm商場で買い物するmua sắm ở trung tâm mua sắm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '商場' thường được sử dụng để chỉ các trung tâm mua sắm lớn và hiện đại, trong khi 'デパート' (cửa hàng bách hóa) có thể nhỏ hơn và có tính chất khác.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thương trường' (商場) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '商' (thương) nghĩa là 'buôn bán' và '場' (trường) nghĩa là 'khu vực'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '商場' thường được sử dụng để chỉ các trung tâm mua sắm lớn, trong khi 'ショッピングセンター' hoặc 'ショッピングモール' cũng có thể được sử dụng để chỉ các trung tâm mua sắm hiện đại.

Từ Điển Nhật Việt