Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 唯一

唯一

yuiitsu

¿Qué significa "唯一" en Vietnamese?

duy nhất

彼は唯一の生存者だった。

Anh ấy là người sống sót duy nhất.


¿Cómo usar "唯一" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Chỉ có một, không có cái nào khác; độc nhất vô nhị.

この町には唯一の病院がある。

Thị trấn này chỉ có một bệnh viện duy nhất.

彼女は唯一の希望だった。

Cô ấy là niềm hy vọng duy nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản học thuật. Có thể kết hợp với các danh từ đếm được (唯一の人) hoặc không đếm được (唯一の方法).

Cụm từ kết hợp

唯一のduy nhất唯一無二duy nhất vô nhị

Từ đồng nghĩa

ただ一つ唯一無二独一無二

Từ trái nghĩa

複数多数多様

Mẹo hay

Phân biệt 唯一 và ただ一つ

唯一 mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. ただ一つ mang tính thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 唯一の希望 (hy vọng duy nhất) → trang trọng; ただ一つの希望 (chỉ có một hy vọng) → thân mật.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

唯一 + の + danh từ: 唯一の解決策 (giải pháp duy nhất). Không dùng 唯一 trực tiếp trước động từ hay tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 唯 (duy) + 一 (nhất). 唯 có nghĩa là 'chỉ', 'có', 'duy nhất'; 一 có nghĩa là 'một'. Kết hợp thành '唯一' nghĩa là 'chỉ có một', 'duy nhất'.

Ghi chú sử dụng

1. 唯一 thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (唯一のN). 2. Không dùng 唯一 để chỉ sự vật trừu tượng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng (e.g. 唯一の方法). 3. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng 'ただ一つ' thay cho 唯一.

Phân tích từ

唯
chỉ, có, duy nhất (Hán-Việt: duy)
root
+
一
một (Hán-Việt: nhất)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.