Looking up...
彼は唯一の生存者だった。
Anh ấy là người sống sót duy nhất.
Chỉ có một, không có cái nào khác; độc nhất vô nhị.
この町には唯一の病院がある。
Thị trấn này chỉ có một bệnh viện duy nhất.
彼女は唯一の希望だった。
Cô ấy là niềm hy vọng duy nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản học thuật. Có thể kết hợp với các danh từ đếm được (唯一の人) hoặc không đếm được (唯一の方法).
唯一 mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. ただ一つ mang tính thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 唯一の希望 (hy vọng duy nhất) → trang trọng; ただ一つの希望 (chỉ có một hy vọng) → thân mật.
唯一 + の + danh từ: 唯一の解決策 (giải pháp duy nhất). Không dùng 唯一 trực tiếp trước động từ hay tính từ.
Từ Hán-Việt: 唯 (duy) + 一 (nhất). 唯 có nghĩa là 'chỉ', 'có', 'duy nhất'; 一 có nghĩa là 'một'. Kết hợp thành '唯一' nghĩa là 'chỉ có một', 'duy nhất'.
1. 唯一 thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (唯一のN). 2. Không dùng 唯一 để chỉ sự vật trừu tượng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng (e.g. 唯一の方法). 3. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng 'ただ一つ' thay cho 唯一.