受験票

jyukenhyou

¿Qué significa "受験票"?

phiếu dự thi

受験票を忘れずに持ってきてください。

Đừng quên mang theo phiếu dự thi nhé.


¿Cómo usar "受験票" correctamente?

trang trọng

Giấy tờ xác nhận tham gia kỳ thi, thường bao gồm thông tin cá nhân, mã thí sinh, ngày giờ thi.

受験票は試験当日に必ず持参してください。

Vào ngày thi, bạn nhất định phải mang theo phiếu dự thi.

受験票をなくしたら、速やかに事務局に連絡してください。

Nếu mất phiếu dự thi, hãy liên hệ ngay với ban tổ chức.

Thường được cấp bởi trường thi hoặc tổ chức thi (ví dụ: kỳ thi đại học, chứng chỉ tiếng Nhật).

Cụm từ kết hợp

受験票を持参するmang theo phiếu dự thi受験票を発行するcấp phiếu dự thi受験票をなくすmất phiếu dự thi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

受験票配布cụm từ
phát phiếu dự thi

Mẹo hay

Phân biệt 受験票 và 受験番号

受験票 là giấy tờ vật lý chứa thông tin cá nhân, còn 受験番号 là dãy số định danh thí sinh. Thí sinh cần mang cả hai khi đi thi.

Quy tắc vàng

Quy tắc quan trọng khi thi

Luôn kiểm tra thông tin trên phiếu dự thi (tên, ngày sinh, môn thi) trước ngày thi. Nếu có sai sót, liên hệ ngay với ban tổ chức để chỉnh sửa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 受験 (jyuken, 'dự thi') + 票 (hyou, 'phiếu'). 受験 là từ ghép của 受ける (ukeru, 'tham gia') + 試験 (shiken, 'kỳ thi'). 票 có nghĩa gốc là 'tấm vé' hoặc 'giấy tờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức (kỳ thi đại học, chứng chỉ ngôn ngữ, tuyển dụng). Không nên nhầm lẫn với các loại giấy tờ khác như giấy báo thi (受験案内) hay phiếu đăng ký dự thi (出願書類).

Phân tích từ

受
tham gia, dự (thi)
kanji
+
験
thi, kiểm tra
kanji
+
票
phiếu, giấy tờ
kanji
Từ Điển Nhật Việt