卵焼き

tamagoyaki
món trứng cuộn ngọt

朝ごはんに卵焼きを作りました。

Tôi đã làm món trứng cuộn ngọt cho bữa sáng.


thông thường

Món trứng gà được đánh bông, cuộn tròn trong chảo khi nấu, thường có vị ngọt nhẹ.

母の作る卵焼きは甘くて柔らかい。

Món trứng cuộn ngọt mẹ tôi làm vừa ngọt vừa mềm.

Thường được phục vụ trong bento hoặc bữa sáng. Có thể thêm đường, xì dầu hoặc các nguyên liệu khác tùy theo sở thích.

Cụm từ kết hợp

卵焼きを作るlàm món trứng cuộn ngọt甘い卵焼きmón trứng cuộn ngọt ngọt

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách phân biệt 卵焼き và 伊達巻き

卵焼き thường ngọt hơn và có hình dạng cuộn tròn, trong khi 伊達巻き (datemaki) thường mặn hơn và có lớp mỏng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 卵 (trứng) và 焼き (nướng, chiên).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bữa sáng. Có thể thay thế bằng '厚焼き卵' (atamagoyaki) khi muốn nhấn mạnh độ dày của món.

Phân tích từ

卵
trứng
root
+
焼き
nướng, chiên
suffix
Từ Điển Nhật Việt