Looking up...
この薬は副作用の危険性が高い。
Thuốc này có mức độ nguy hiểm tác dụng phụ cao.
mức độ nguy hiểm tiềm ẩn trong một tình huống, hành động hoặc vật thể
火災の危険性を評価する。
Đánh giá mức độ nguy hiểm cháy nổ.
この工場は爆発の危険性がある。
Nhà máy này có mức độ nguy hiểm nổ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (an toàn lao động, y tế, kỹ thuật) hoặc báo cáo chính thức. Không nhầm lẫn với 危険 (nguy hiểm) — 危険性 nhấn mạnh vào 'mức độ' chứ không phải trạng thái nguy hiểm trực tiếp.
危険 (nguy hiểm) chỉ trạng thái nguy hiểm trực tiếp (ví dụ: 'con dao nguy hiểm'), trong khi 危険性 nhấn mạnh vào 'mức độ nguy hiểm' (ví dụ: 'mức độ nguy hiểm của con dao').
Luôn dùng 危険性 trong báo cáo, đánh giá kỹ thuật hoặc văn bản pháp lý. Tránh dùng thay thế cho 危険 trong giao tiếp hàng ngày.
Ghép từ 危険 (nguy hiểm) + 性 (tính chất, mức độ). 危険 bắt nguồn từ chữ Hán 危險 (nguy hiểm), 性 là hậu tố Hán Việt chỉ tính chất/tình trạng.
1. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'nguy hiểm' thuần túy. 2. Thường đi kèm với các động từ đánh giá (評価する、測定する、検討する). 3. Trong tiếng Việt, 'mức độ nguy hiểm' là dịch phổ biến nhất, nhưng trong báo cáo kỹ thuật có thể dùng 'tiềm năng nguy hại' hoặc 'rủi ro' tùy ngữ cảnh.