Looking up...
初めまして、田中です。
Rất hân hạnh được làm quen, tôi là Tanaka.
điểm khởi đầu, sự bắt đầu, lúc đầu
仕事の初めに、挨拶をします。
Vào lúc bắt đầu công việc, tôi sẽ chào hỏi.
初めは難しいと思ったが、慣れてきた。
Lúc đầu tôi nghĩ khó, nhưng rồi quen dần.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu bản thân lần đầu.
từ đầu, ban đầu (thời gian)
初めの頃は寒かった。
Lúc đầu trời rất lạnh.
Chỉ thời gian đã qua hoặc giai đoạn ban đầu.
lần đầu tiên (trong chuỗi sự kiện)
初めの一歩が大切です。
Bước đầu tiên rất quan trọng.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn khởi đầu.
初め nhấn mạnh vào 'thời điểm bắt đầu' hoặc 'lần đầu tiên', thường mang sắc thái trang trọng. 始め nhấn mạnh vào 'hành động bắt đầu' (ví dụ: 仕事を始める).
初め thường đứng đầu câu hoặc sau danh từ chỉ thời gian (例: 仕事の初めに). Không bao giờ đứng sau động từ.
Khi giới thiệu bản thân lần đầu, dùng '初めまして' (Hajimemashite) thay vì '初めです'.
Từ chữ Hán 初 (sơ) nghĩa là 'đầu tiên, mới mẻ' kết hợp với danh từ chỉ thời gian. Trong tiếng Nhật, 初め vừa là danh từ (sự bắt đầu), vừa có thể dùng như trạng từ (lúc đầu).
初め thường đứng đầu câu hoặc sau danh từ chỉ thời gian. Không dùng để chỉ hành động bắt đầu (dùng 始める cho động từ).