出かけます
¿Qué significa "出かけます"?
đi ra ngoài週末に友達と出かけます
Cuối tuần tôi đi ra ngoài với bạn bè
¿Cómo usar "出かけます" correctamente?
thông thường
Đi ra ngoài, đi chơi, đi du lịch
今から出かけます
Tôi sẽ đi ra ngoài ngay bây giờ
どこに出かけますか?
Bạn đi ra ngoài đâu vậy?
Thường dùng để chỉ đi ra ngoài chơi, đi du lịch, hoặc đi làm việc ngoài
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không dùng '出かけます' để chỉ đi làm việc thường ngày, mà dùng '仕事に行きます' thay vào đó.
Nguồn gốc từ
Từ '出る' (đi ra) + 'かける' (đi, đi lại) + 'ます' (động từ danh dự)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh đi ra ngoài chơi, đi du lịch, hoặc đi làm việc ngoài. Không dùng để chỉ đi làm việc thường ngày.
Phân tích từ
出
đi ra
rootかける
đi, đi lại
rootます
động từ danh dự
suffixTừ Điển Nhật Việt