凸

dechi

¿Qué significa "凸"?

lồi

この道は凸凹で歩きにくい。

Con đường này lồi lõm khó đi quá.


¿Cómo usar "凸" correctamente?

trang trọng

lồi, nhô ra, không bằng phẳng

地面が凸凹している。

Mặt đất lồi lõm.

凸レンズ

Thấu kính lồi

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả bề mặt không bằng phẳng, dùng trong vật lý (thấu kính), địa hình, hoặc các tình huống thực tế.

lóng

trong ngữ cảnh mạng xã hội: 'thất bại', 'hết đường' (từ lóng, thường dùng trong game online)

お前の戦略、完全に凸ったな。

Chiến lược của mày hỏng bét rồi.

このステージ凸った…

Cái màn chơi này chết tiệt quá...

Trong tiếng lóng internet (đặc biệt là game), '凸' được dùng như từ tượng thanh để diễn tả sự thất bại, hết đường, hoặc tình huống tồi tệ. Có thể hiểu tương đương 'hỏng', 'chết tiệt', 'thất bại thảm hại'.

Cụm từ kết hợp

凸凹 (でこぼこ)lồi lõm, gập ghềnh凸レンズthấu kính lồi凸る (でこる)thất bại, hỏng (trong game)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

凹む (へこむ)word
lõm, thất vọng, nản lòng
凸ったlóng
thất bại thảm hại, hết đường

Mẹo hay

Phân biệt '凸' trong vật lý và lóng mạng

Trong vật lý, '凸' luôn đi kèm với '凹' (lõm) để tạo thành cặp đối lập (凸凹). Trong lóng mạng, '凸' thường đứng một mình và mang nghĩa tiêu cực (thất bại). Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không dùng '凸' một mình trong giao tiếp trang trọng

Từ '凸' trong tiếng Nhật chủ yếu mang nghĩa vật lý hoặc lóng mạng. Trong các tình huống trang trọng (kinh doanh, học thuật), nên sử dụng các từ thay thế như '突起' (とっき - sự nhô ra) hoặc '凹凸' (おうとつ - sự lồi lõm).

Nguồn gốc từ

Từ '凸' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '凸' (đốc), nghĩa gốc là 'lồi ra, nhô lên'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó vẫn giữ nghĩa gốc trong các ngữ cảnh vật lý, nhưng cũng phát triển nghĩa lóng trong môi trường mạng xã hội (game online) do sự tương phản giữa '凸' (lồi) và '凹' (lõm), tượng trưng cho sự thất bại (hết đường, không lối thoát).

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, '凸' chủ yếu dùng để miêu tả bề mặt vật lý không bằng phẳng. Khi dùng trong game online, cần lưu ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm. 2. Từ '凸る' (でこる) là động từ hóa của '凸', dùng trong ngữ cảnh thất bại, thường xuất hiện trong các cộng đồng game thủ. 3. Không nên dùng '凸' một mình trong giao tiếp trang trọng trừ khi đề cập đến thuật ngữ vật lý.

Phân tích từ

凸
lồi, nhô ra
root
Từ Điển Nhật Việt