共済

kyousaiÂm Hán-Việtcộng tế

¿Qué significa "共済"?

bảo hiểm tương trợ

私は共済に加入しています。

Tôi đang tham gia bảo hiểm tương trợ.


¿Cómo usar "共済" correctamente?

Tài chính
chuyên ngành

Chế độ tương trợ, đặc biệt là bảo hiểm tương trợ do các tổ chức như hợp tác xã, công đoàn hoặc hội đoàn vận hành; các thành viên cùng đóng góp để hỗ trợ nhau khi gặp rủi ro.

会社は従業員向けの共済制度を導入しています。

Công ty đang áp dụng chế độ bảo hiểm tương trợ dành cho nhân viên.

火災共済に加入すると、火事による損害に備えられます。

Nếu tham gia bảo hiểm tương trợ hỏa hoạn, bạn có thể chuẩn bị cho thiệt hại do cháy gây ra.

共済 thường có tính chất phi lợi nhuận và dựa trên nguyên tắc các thành viên hỗ trợ lẫn nhau. Nó gần với 保険 nhưng không phải mọi loại bảo hiểm đều gọi là 共済.

Cụm từ kết hợp

共済に加入するtham gia bảo hiểm tương trợ共済制度chế độ tương trợ/bảo hiểm tương trợ共済金tiền chi trả tương trợ火災共済bảo hiểm tương trợ hỏa hoạn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với 保険

Hãy nhớ: 保険 là “bảo hiểm” nói chung; 共済 nhấn mạnh cơ chế các thành viên cùng đóng góp và tương trợ lẫn nhau.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật gồm 共 (“cùng nhau”) và 済 (trong 救済, “cứu trợ, hỗ trợ”), biểu thị việc nhiều người cùng đóng góp để giúp đỡ khi có rủi ro.

Ghi chú sử dụng

Dùng 共済 khi nói về các chương trình tương trợ có tổ chức tại Nhật, chẳng hạn JA共済, 県民共済 hoặc các quỹ của công đoàn. Khi chỉ bảo hiểm thương mại nói chung, thường dùng 保険.

Phân tích từ

共
cùng nhau, chung
root
+
済
cứu trợ, hỗ trợ
root
Từ Điển Nhật Việt