共通点

kyōtsūten

¿Qué significa "共通点" en Vietnamese?

điểm chung

私たちには共通点が多い。

Chúng tôi có nhiều điểm chung.


¿Cómo usar "共通点" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Điểm giống nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, con người.

二人の意見には共通点がなかった。

Ý kiến của hai người không có điểm chung nào.

この二つの商品には共通点が多い。

Hai sản phẩm này có nhiều điểm chung.

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, so sánh hoặc thảo luận.

Cụm từ kết hợp

共通点を見つけるtìm điểm chung共通点があるcó điểm chung共通点がないkhông có điểm chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 共通点 và 類似点

共通点 nhấn mạnh vào sự giống nhau cụ thể, có thể đo lường được (ví dụ: cùng sở thích, cùng đặc điểm kỹ thuật). 類似点 thiên về sự tương tự về hình thức hoặc chức năng, không nhất thiết phải chính xác.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 共通点

Sử dụng khi so sánh hai hay nhiều đối tượng để chỉ ra những đặc điểm giống nhau có thể xác định rõ ràng. Không dùng cho sự giống nhau mơ hồ hoặc trừu tượng.

Nguồn gốc từ

共通 (kyōtsū, 'chung') + 点 (ten, 'điểm') — từ Hán-Nhật, ghép nghĩa 'điểm chung'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật trừ phi đang thảo luận nghiêm túc.

Phân tích từ

共通
chung, giống nhau
root
+
点
điểm, khía cạnh
root
Từ Điển Nhật Việt