Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入力する

入力する

nyūryoku suru

¿Qué significa "入力する"?

nhập liệu

データを入力する。

Nhập liệu dữ liệu.


¿Cómo usar "入力する" correctamente?

Công nghệ
chuyên ngành

nhập dữ liệu vào máy tính hoặc hệ thống (thường bằng bàn phím).

このフォームに情報を入力してください。

Hãy nhập thông tin vào biểu mẫu này.

キーボードで文字を入力する。

Nhập chữ bằng bàn phím.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình hoặc xử lý dữ liệu. Có thể thay thế bằng 'nhập' trong nhiều trường hợp không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

データを入力するnhập dữ liệu情報を入力するnhập thông tin入力ミスlỗi nhập liệu

Từ đồng nghĩa

入力する打ち込む

Từ trái nghĩa

出力する

Cụm từ liên quan

入力フォームcụm từ
biểu mẫu nhập liệu
入力待ちcụm từ
chờ nhập liệu

Mẹo hay

Phân biệt 'nhập liệu' và 'nhập'

Sử dụng 'nhập liệu' khi đề cập đến hành động nhập dữ liệu vào máy tính (ví dụ: nhập liệu báo cáo). Sử dụng 'nhập' trong các ngữ cảnh khác như nhập tên, nhập học, nhập viện.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '入力する' trong tiếng Nhật?

Dùng khi thao tác nhập dữ liệu vào hệ thống, máy tính, hoặc thiết bị điện tử. Không dùng cho hành động nhập học, nhập viện, hoặc nhập cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 入力 (nyūryoku) nghĩa là 'đưa vào, nhập vào' (nhập = vào, liệu = số liệu/sự xử lý). Kanji 入 (nhập) và 力 (lực, nhưng trong ngữ cảnh này hiểu là 'xử lý' theo cách dùng Hán-Nhật). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ hiện đại hóa công nghiệp, sau đó được vay mượn vào tiếng Việt dưới dạng 'nhập liệu'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Việt, 'nhập liệu' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (IT, kế toán), trong khi 'nhập' mang nghĩa chung hơn (nhập tên, nhập học). 2. Động từ 'nhập liệu' thường đi kèm với đối tượng là dữ liệu, thông tin, hoặc tài liệu. 3. Không nhầm lẫn với 'nhập cảnh' (vào nước khác) hoặc 'nhập môn' (học nhập môn).

Phân tích từ

入
vào, nhập
kanji
+
力
sức lực, nỗ lực (trong ngữ cảnh Hán-Nhật: xử lý dữ liệu)
kanji
+
する
làm, thực hiện (động từ)
hiragana suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.