先月

sengetsu

¿Qué significa "先月"?

tháng trước

先月、日本に行きました。

Tháng trước tôi đã đi Nhật Bản.


¿Cómo usar "先月" correctamente?

trang trọng

Tháng trước, tháng vừa qua

先月はとても忙しかったです。

Tháng trước tôi rất bận rộn.

先月給料が上がりました。

Tháng trước lương tôi đã tăng.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về thời gian đã qua hoặc để đề cập đến tháng trước trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

先月tháng trước先月の売り上げdoanh thu tháng trước先月行われた会議cuộc họp diễn ra tháng trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

先週cụm từ
tuần trước
去年cụm từ
năm ngoái

Mẹo hay

Phân biệt 先月 và 前月

先月 thường được dùng trong hội thoại hàng ngày và văn bản thông thường, trong khi 前月 mang tính chất trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các tài liệu kinh doanh hoặc báo cáo chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 先月 trong ngữ cảnh thời gian

Luôn đảm bảo 先月 được sử dụng để chỉ khoảng thời gian đã qua (tháng trước), không dùng cho tương lai hoặc hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 先 (tiên, trước) + 月 (nguyệt, tháng). 先 mang nghĩa 'trước', 'vừa qua', còn 月 là 'tháng'. Kết hợp lại thành 'tháng trước' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

先月 thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian như báo cáo, lịch trình, hoặc kể chuyện. Không dùng 先月 khi đề cập đến tương lai.

Phân tích từ

先
trước, vừa qua
root
+
月
tháng
root
Từ Điển Nhật Việt