傷跡
¿Qué significa "傷跡" en Vietnamese?
vết sẹo事故の後、彼の腕には傷跡が残った。
Sau tai nạn, trên cánh tay anh ấy để lại vết sẹo.
¿Cómo usar "傷跡" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Dấu vết còn lại trên da hoặc bề mặt sau khi vết thương đã lành.
手術の傷跡は時間とともに薄くなってきた。
Vết sẹo sau phẫu thuật dần mờ đi theo thời gian.
この木には昔の火災の傷跡が見える。
Cây này vẫn còn thấy vết sẹo cũ của đám cháy.
Thường dùng để chỉ vết sẹo vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: 'vết thương tinh thần').
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 傷跡 với 傷
傷 (きず) chỉ chung về vết thương (có thể là vết cắt, vết bỏng, vết trầy xước), trong khi 傷跡 (きずあと) nhấn mạnh vào 'dấu vết còn lại sau khi lành'. Ví dụ: '傷が治った' (vết thương lành) nhưng '傷跡が残った' (vết sẹo vẫn còn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 傷跡 trong ngữ cảnh y tế
Khi nói về vết sẹo sau phẫu thuật hoặc tai nạn, 傷跡 là từ chính xác nhất. Tránh dùng 傷 (vết thương) trong trường hợp này vì nó có thể gây hiểu lầm.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: '傷' (thương, nghĩa là 'vết thương') + '跡' (tích, nghĩa là 'dấu vết'). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường Hán ngữ.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang nghĩa trung tính, có thể dùng trong cả ngữ cảnh y tế lẫn đời sống hàng ngày. Không có sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ám chỉ nỗi đau tinh thần.