健やか

suberakaÂm Hán-Việtkhỏe

¿Qué significa "健やか"?

khỏe mạnh

健やかな生活を送る

Sống một cuộc sống khỏe mạnh


¿Cómo usar "健やか" correctamente?

trang trọngthông thường

Khỏe mạnh, có sức khỏe tốt

彼は健やかな体を保っている

Anh ấy giữ được sức khỏe tốt

健やかな子供たちが遊んでいる

Những đứa trẻ khỏe mạnh đang chơi đùa

Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt hoặc sự phát triển tốt của một cá nhân hoặc cộng đồng

Cụm từ kết hợp

健やかな生活cuộc sống khỏe mạnh健やかな成長sự phát triển khỏe mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khỏe' (健) kết hợp với hậu tố 'やか' để tạo thành một từ miêu tả trạng thái khỏe mạnh

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt của người hoặc sự phát triển tốt của một cộng đồng

Phân tích từ

健
khỏe
root
+
やか
trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt